Glossary Terms Thuật Ngữ Vật lý Anh-Việt
DANH SÁCH THUẬT NGỮ VẬT LÝ
stt THUẬT NGỮ MÔ TẢ
521 Order of interference Bậc giao thoa
522 Oscillatory circuit Mạch dao động
523 Oscillate Dao động
524 Oscilloscope Máy hiện sóng
525 Object Vật
526 Optica center Quang tâm
527 Optical axis Quang trục
528 Optical system Quang hệ
529 Opticscal path Quang trình
530 Orbit Quỹ đạo
531 Origin Gốc
532 out of phase Lệch pha
533 Paramagnetic materials Chất thuận từ
534 Parent nucleus Hạt nhân mẹ
535 Pendulum simple Con lắc đơn
536 Period Chu kỳ
537 Periodical oscillation Dao động tuần hoàn
538 Permanent magnet Nam châm vĩnh cửu
539 Phase pha
540 Photochemical reaction Phản ứng quang hóa